james franck

Định nghĩa

Danh từ riêng: - James Franck tên của một nhà vật lý học người Mỹ gốc Đức (1882-1964). Ông nổi tiếng với thí nghiệm tán xạ electron cùng Gustav Hertz, thí nghiệm này đã chứng minh sự tồn tại của các trạng thái năng lượng dừng do Niels Bohr đề xuất.

dụ sử dụng
  • (James Franck won the Nobel Prize in Physics in 1925 with Gustav Hertz.)
  • (James Franck's experiment confirmed Bohr's quantum theory.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thí nghiệm Franck-Hertz": thí nghiệm nổi tiếng do James Franck Gustav Hertz thực hiện, đo sự mất năng lượng của electron khi va chạm với nguyên tử thủy ngân.

    • Thí nghiệm Franck-Hertz một trong những bằng chứng thực nghiệm quan trọng nhất cho học lượng tử. (The Franck-Hertz experiment is one of the most important experimental proofs for quantum mechanics.)
  • "Báo cáo Franck": một tài liệu do James Franck chủ trì, kêu gọi không sử dụng bom nguyên tử chống lại Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai.

    • Báo cáo Franck đã nêu lên những lo ngại về đạo đức khi sử dụng khí hạt nhân. (The Franck Report raised ethical concerns about the use of nuclear weapons.)
Biến thể từ gần giống
  • Franck-Hertz (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thí nghiệm Franck-Hertz.
    • Hiệu ứng Franck-Hertz cơ sở cho nhiều nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử. (The Franck-Hertz effect is the basis for many studies on atomic structure.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật : người nghiên cứu về vật lý học.
  • Người đoạt giải Nobel: người nhận giải thưởng Nobel.
Các cụm từ liên quan
  • Thí nghiệm Franck-Hertz: một thí nghiệm vật nổi tiếng.
  • Báo cáo Franck: một tài liệu lịch sử về khí hạt nhân.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "James Franck".